| |
|
|
| |
 |
|
Chuyến bay quốc tế:
Từ Việt Nam có các chuyến bay tới: Amsterdam,
Bangkok, Beijing, Berlin, Dubai, Frankfurt, Guangzhou,
Hong Kong, Jakarta, Kaohsiung, Kuala Lumpur, Kunming,
Los Angeles, Manila, Melbourne, Moscow, Nan Ning, Osaka,
Paris, Phnom Penh, Seoul, Siem Reap, Singapore, Sydney,
Taipei, Tokyo, Vientiane.
|
|
.::
LỊCH BAY QUỐC TẾ (VIỆT NAM ĐI CÁC NƯỚC)
|
|
Tuyến |
Tần suất
|
Hãng hàng không |
|
Hà Nội tới ...
|
|
|
Bangkok |
2 chuyến/ ngày |
Thai Airways
|
| 11 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines
|
|
Beijing |
2 chuyến/ tuần
(Thứ Tư, thứ Sáu) |
China Southern Airlines |
3 chuyến/ tuần
(Thứ Ba, Sáu và Chủ nhật)
|
Vietnam Airlines |
| Guangzhou
|
5 chuyến/ tuần
(Thứ Hai, Tư, Năm và Bảy)
|
Vietnam Airlines
|
| Hong Kong
|
14 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
| Frankfurt
|
7 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
| Busan |
3 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
| Kuala Lumpur
|
14 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
| Kunming
|
3 chuyến/ tuần
(Thứ Ba, Sáu và Chủ nhật)
|
Vietnam Airlines
|
|
Moscow |
2 chuyến/ tuần
(Thứ Ba và thứ Sáu) |
Aeroflot
|
| 3 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
| Los Angeles
|
7 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines |
|
Paris |
5 chuyến/ tuần
|
Air France
|
| 14 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Seoul |
2 chuyến / tuần
(Thứ Ba và Năm) |
Korean Air
|
| 7 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Singapore |
5 chuyến/ tuần
(Trừ thứ Năm, Chủ nhật)
|
Singapore Airlines
|
| 11chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Taipei |
Hàng ngày
|
China Airlines
|
| 11chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Tokyo |
2 chuyến/ tuần
(Thứ Hai và Sáu) |
Japan Airlines
|
| 15 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Vientiane |
3 chuyến/ tuần
(Thứ Hai, Tư và thứ Bảy)
|
All Nippon Airways
|
| 10 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Tp. Hồ Chí Minh tới
... |
|
|
Bangkok |
2 chuyến/ ngày
|
Thai Airway
|
| 2 chuyến/ ngày
|
Vietnam Airlines
|
| 3 chuyến/ tuần
|
Lufthansa Airlines
|
|
Guangzhou |
Hàng ngày
|
China Southern Airlines
|
| 11chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Hong Kong |
2 chuyến/ ngày
|
Cathay Pacific Airways
|
| Vietnam Airlines
|
|
Kaohsiung |
2 chuyến/ tuần
(Thứ Năm và Chủ nhật)
|
Pacific Airlines
|
| Hàng ngày
|
Vietnam Airlines
|
|
Kuala Lumpur
|
4 chuyến/tuần
(Thứ Hai, Tư, Năm, Bảy)
|
Malaysia Airlines
|
| 13 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Manila |
3 chuyến/ tuần
(Thứ Ba, Năm và thứ Bảy)
|
Philippines Airlines
|
| 5 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
| Melbourne
|
3 chuyến/ tuần
(Thứ Hai, Tư, Sáu) |
Vietnam Airlines
|
|
Moscow |
2 chuyến/ tuần
(Thứ Ba, thứ Bảy) |
Aeroflot
|
3 chuyến/ tuần
(Thứ Hai, Năm, Chủ nhật)
|
Vietnam Airlines
|
|
Osaka |
5 chuyến/ tuần
(Trừ thứ Ba và thứ Năm)
|
Japan Airlines
|
| 9 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Paris |
6 chuyến/ tuần
|
Air France
|
| 10 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
| Phnom Penh
|
21 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Seoul |
2 chuyến/ tuần
|
Korean Air
|
| 7 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
| Siem Reap
|
49 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
|
Singapore |
11 chuyến /tuần
|
Singapore Airlines
|
| 4 chuyến/ tuần
|
Vietnam Airlines
|
| Sydney
|
4 chuyến/ tuần
(Thứ Ba, Tư, Năm, Bảy, Chủ nhật)
|
Vietnam Airlines
|
|
Taipei |
2 chuyến/ ngày
|
China Airlines
|
| Hàng ngày
|
Vietnam Airlines
|
|
Tokyo |
4 chuyến/ tuần
(Thứ Hai, Tư, Sáu và CN) |
Japan Airlines
|
| Hàng ngày
|
Vietnam Airlines
|
| Vientiane
|
Hàng ngày
|
Vietnam Airlines
|
|
Frankfurt |
3 chuyến/ tuần
|
Lufthansa Airlines
|
| (Thứ Ba, Sáu, Chủ Nhật)
|
|
|
| |
|
.:: Khoảng cách & Thời gian bay |
| Tuyến |
Khoảng cách |
Thời gian bay
|
| |
Dặm |
Km |
Đi |
Về |
|
Hà Nội tới:
|
| Bangkok |
602 |
969 |
1:50 |
1:50 |
| Beijing |
1,458 |
2,346 |
3:15 |
3:35 |
| Guangzhou |
495 |
797 |
1:30 |
1:55 |
| Hong Kong |
541 |
871 |
1:00 |
2:00 |
| Kunming |
1,295 |
2,084 |
3:50 |
3:50 |
| Los Angeles |
7,648 |
12,308 |
15:10 |
16:35 |
| Melbourne |
4,786 |
7,703 |
10:20 |
10:45 |
| Moscow |
4,193 |
6,748 |
11:10 |
10:25 |
| Paris |
5,713 |
9,195 |
12:30 |
11:30 |
| Phnom Penh |
658 |
1,060 |
2:50 |
2:40 |
| San Francisco |
7,304 |
11,755 |
14:50 |
16:45 |
| Seoul |
1,696 |
2,730 |
4:05 |
4:50 |
| Singapore |
1,366 |
2,198 |
3:55 |
4:00 |
| Sydney |
4,828 |
7,771 |
10:45 |
11:00 |
| Taipei |
1,032 |
1,661 |
3:15 |
3:40 |
| Tokyo |
2,310 |
3,717 |
4:30 |
6:25 |
| Vientiane |
302 |
485 |
1:10 |
1:10 |
|
Tp. Hồ Chí Minh tới:
|
| Bangkok |
461 |
742 |
1:30 |
1:35 |
| Hong Kong |
938 |
1,509 |
2:40 |
2:30 |
| Kaohsiung |
1,219 |
1,961 |
2:55 |
3:10 |
| Kuala Lumpur |
628 |
1,010 |
1:50 |
1:50 |
| Los Angeles |
8,158 |
13,129 |
15:20 |
16:45 |
| Manila |
1,001 |
1,611 |
2:30 |
2:30 |
| Melbourne |
4,168 |
6,708 |
8:20 |
8:30 |
| Moscow |
4,789 |
7,708 |
13:00 |
12:25 |
| Osaka |
2,452 |
3,945 |
4:55 |
6:05 |
| Paris |
6,288 |
10,120 |
13:00 |
12:10 |
| Phnom Penh |
132 |
212 |
0:50 |
0:50 |
| San Francisco |
7,819 |
12,584 |
15:00 |
16:55 |
| Seoul |
2,232 |
3,592 |
5:00 |
5:50 |
| Siem Riep |
262 |
422 |
1:15 |
1:20 |
| Singapore |
680 |
1,095 |
1:55 |
2:00 |
| Sydney |
4,256 |
6,849 |
8:45 |
8:40 |
| Taipei |
1,385 |
2,229 |
3:15 |
3:35 |
| Tokyo |
2,685 |
4,321 |
4:30 |
6:25 |
| Vientiane |
565 |
910 |
2:10 |
2:25 |
|

Lịch bay nội địa
Văn phòng các hãng hàng không tại VN
Các sân bay ở VN
|
|
|
|
|
| |
|
|
|