|
|
|
|
| |
|
|
|
LOẠI PHÒNG |
KÍCH THƯỚC |
DIỆN TÍCH |
CHIỀU CAO |
LINE ĐT |
Ổ CẮM ĐIỆN
(220v) |
KÍCH THƯỚC CỬA |
| Ballroom
|
11 X 19 m |
290 m2
|
4m |
2 |
20 |
2.4 x 2.6 m |
| Boardroom
|
4.5 x 7.6 m |
34.2 m2
|
4m |
1 |
8 |
0.9 x 2.6 m |
|
LOẠI PHÒNG |
DÀNH CHO HỘI NGHỊ |
DÀNH CHO TIỆC |
DẠ HỘI BUỔI TỐI |
| KIỂU CHỮ U
|
KIỂU LỚP HỌC
|
KIỂU RẠP HÁT
|
COCKTAIL
|
TRƯA/TỐI
|
BUFFET
|
|
Ballroom |
80 |
150 |
200 |
220 |
220 |
85 |
125 |
|
Boardroom |
20 |
30 |
30 |
0 |
0 |
20 |
30 |
«
DANH MỤC GIÁ DỊCH VỤ HỘI NGHỊ
»
|
No. |
HẠNG MỤC
|
NGUYÊN
NGÀY |
NƯA NGÀY
|
| 1
|
Đèn chiếu, màn hình và bút
tia lazer |
893.000 VND |
596.000 VND |
| 2 |
Chiếu phim slide và màn hình
|
893.000 VND |
596.000 VND |
| 3 |
Tivi và đầu băng video |
521.000 VND |
347.000 VND |
| 4 |
Tivi và đầu VCD |
261.000 VND |
174.000 VND |
| 5 |
Tivi |
261.000 VND |
174.000 VND |
| 6 |
Gõ biên bản tại cuộc họp
|
223.000 VND |
149.000 VND |
| 7 |
Máy phóng màn hình máy vi
tính |
2.122.000 VND |
1.415.000 VND |
| 8 |
Cờ hoa |
335.000 VND |
335.000 VND |
| 9 |
Phông màn |
1.005.000 VND |
1.005.000 VND |
| 10 |
Máy vi tính |
335.000 VND |
2233.000 VND |
| 11 |
Hệ thống màn & âm thanh
discotheque |
3.350.000 VND |
2.233.000 VND |
|
(Giá bao gồm 5% phí phục vu va 10 % thuế GTGT) |
|
MÓN ÂU |
THỰC ĐƠN
THƯỜNG/KHÁCH |
THỰC ĐẶC
BIỆT / KHÁCH |
| Thực
đơnrượu pha chế |
261.000 VND |
335.000 VND |
| Thực đơn
Buffet – tren 20 khách |
372.000 VND |
465.000 VND |
| Món nướng
tại hồ bơi |
261.000 VND |
335.000 VND |
|
HẢI SẢN |
THỰC ĐƠN
THƯỜNG/KHÁCH |
THỰC ĐẶC
BIỆT / KHÁCH |
| Thực đơn
trưa cơm phần |
186.000 VND |
279.000 VND |
| Thực đơn
tối cơm phần Việt Nam |
186.000 VND |
558.000 VND |
|
(Giá bao gồm 5% phí phục vu va 10 % thuế GTGT) |
|
:: |
THUÊ PHÒNG
HỌP MÁY LẠNH |
|
ĐIỂM HỌP |
KÍCH CỠ
|
NGUYÊN
NGÀY |
NỬA NGÀY
|
Bao gồm |
| Phòng họp
(tầng trệt) |
7.6 x 4.5 (m) |
2.233.000 VND |
1.340.000 VND |
·
Bảng viết lật giấy,
bảng trắng
· Bàn cử toạ,
micro & âm thanh
· Sân khấu
· Hoa, bảng đón
· Bàn tiếp khách
|
| Hội trường
quốc tế (tầng 1) |
11 x 19 (m) |
6.700.000 VND |
4.020.000 VND |
|
(Giá bao gồm 5% phí phục vu va 10 % thuế GTGT) |
|
«
HỌP NỮA NGÀY
TRỌN GÓI
»
|
|
:: |
GIÁ TRỌN GÓI
1 |
| BOARDROOM
|
| 10khách~
|
20khách~
|
30khách~
|
| 251.000 VND |
173.000 VND |
147.000 VND |
| BALLROOM
|
|
30khách~ |
40khách~
|
50khách~
|
60khách~
|
70khách~
|
80khách~
|
90-100khách~ |
110-130khách~ |
140-150khách~ |
| 251.000
VND/khách |
212.000
VND/khách |
188.000
VND/khách |
173.000
VND/khách |
166.000
VND/khách |
154.000
VND/khách |
145.000
VND/khách |
136.000
VND/khách |
127.000
VND/khách |
|
Bao gồm:
Giải lao café bánh ngọt
Cơm trưa tại nhà hàng Sài Gòn
(Giá chưa bao gồm 5%
phí phục vu va 10 % thuế GTGT) |
|
:: |
GIÁ TRỌN GÓI
2 |
| BOARDROOM
|
| 10khách~
|
20khách~
|
30khách~
|
| 341.000
VND/khách |
263.000
VND/khách |
237.000
VND/khách |
| BALLROOM
|
|
30khách~ |
40khách~
|
50khách~ |
60khách~
|
70khách~
|
80khách~
|
90-100khách~ |
110-130khách~ |
140-150khách~ |
| 341.000
VND/khách |
302.000
VND/khách |
278.000
VND/khách |
263.000
VND/khách |
256.000
VND/khách |
244.000
VND/khách |
235.000
VND/khách |
226.000
VND/khách |
217.000
VND/khách |
|
Bao gồm:
Giải
lao café bánh ngọt
Buffet trưa tại nhà hàng Sài Gòn
(Giá chưa bao gồm 5%
phí phục vu va 10 % thuế GTGT) |
Phòng họp từ 9:00-13:00, gồm:
• Đèn chiếu giấy kính hoặc phim slide
• Bảng viết lật giấy, bảng trắng
• Bàn cử toạ, micro & âm thanh
• Giấy và bút
• Sân khấu
• Hoa, bảng đón
• Bàn tiếp khách |
 |
|
«
HỌP NGUYÊN NGÀY TRỌN GÓI
»
|
|
:: |
GIÁ
TRỌN GÓI 1 |
| BOARDROOM
|
| 10khách~
|
20khách~
|
30khách~
|
| 475.000 VND/khách |
358.000 VND/khách |
317.000 VND/khách |
| BALLROOM
|
|
30khách~ |
40khách~ |
50khách~ |
60khách~
|
70khách~ |
80khách~
|
90-100khách~ |
110-130khách~ |
140-150khách~ |
| 475.000
VND/khách |
418.000
VND/khách |
380.000
VND/khách |
358.000
VND/khách |
343.000
VND/khách |
328.000
VND/khách |
313.000
VND/khách |
298.000
VND/khách |
284.000
VND/khách |
|
Bao gồm:
Giải lao café bánh ngọt sáng và chiều
Buffet trưa tại nhà hàng Sài Gòn
(Giá chưa bao gồm 5%
phí phục vu va 10 % thuế GTGT) |
|
:: |
GIÁ TRỌN GÓI
2 |
|
BOARDROOM
|
| 10khách~
|
20khách~
|
30khách~
|
| 385.000 VND |
268.000 VND |
227.000 VND |
| BALLROOM
|
|
30khách~ |
40khách~
|
50khách~
|
60khách~
|
70khách~
|
80khách~
|
90-100khách~ |
110-130khách~ |
140-150khách~ |
| 385.000
VND/khách |
328.000
VND/khách |
290.000
VND/khách |
268.000
VND/khách |
253.000
VND/khách |
238.000
VND/khách |
223.000
VND/khách |
208.000
VND/khách |
194.000
VND/khách |
|
Bao gồm:
·
Giải lao café bánh ngọt sáng và chiều
· Cơm trưa tại nhà hàng Sài Gòn
Giá chưa bao gồm 5% phí phục vụ và
10 % thuế GTGT |
Phòng họp từ 9:00 -17:00, gồm:
• Đèn chiếu giấy kính hoặc phim slide
• Bảng viết lật giấy, bảng trắng
• Bàn cử toạ, micro & âm thanh
• Giấy và bút
• Sân khấu
• Hoa, bảng đón
• Bàn tiếp khách |
 |
|
|
| |
|
|
|
|